Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

clodhopper

/'klɔd,hɔpə/
Biến thể từ clodhoppers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

clodhopper

/'klɔd,hɔpə/

danh từ

  • người quê mùa cục mịch, người thô kệch ((cũng) clod)
Định nghĩa tiếng Anh

n a thick and heavy shoe

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...