Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“clodhoppers” là số nhiều của clodhopper — đang hiển thị từ gốc:

clodhopper

/'klɔd,hɔpə/

danh từ

  • người quê mùa cục mịch, người thô kệch ((cũng) clod)
Biến thể từ clodhoppers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n a thick and heavy shoe

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...