clodhopper
“clodhoppers” là số nhiều của clodhopper — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
clodhopper
/'klɔd,hɔpə/
danh từ
- người quê mùa cục mịch, người thô kệch ((cũng) clod)
Định nghĩa tiếng Anh
n a thick and heavy shoe
Từ điển Anh–Việt
112.239 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“clodhoppers” là số nhiều của clodhopper — đang hiển thị từ gốc:
n a thick and heavy shoe
Đang tải...