Từ điển Anh–Việt

112,417 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“clogging” là hiện tại phân từ của clog — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLGRECollins ★ phổ biến #9458

clog

/klɔg/

danh từ

  • cái còng (buộc vào chân ngựa... cho khỏi chạy)
  • sự cản trở; điều trở ngại, vật chướng ngại
  • chiếc guốc

ngoại động từ

  • còng chân (ngựa)
  • cản trở; làm trở ngại
  • bít kín, lấp lại, làm kẹt, làm tắc
    • the pipe was clogged with dirt: ống dẫn bị tắc vì cáu bẩn

nội động từ

  • bị bít lại, bị kẹt, bị tắc
Định nghĩa tiếng Anh

n. footwear usually with wooden soles\nn. any object that acts as a hindrance or obstruction\nv. become or cause to become obstructed\nv. dance a clog dance

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...