Từ điển Anh–Việt

111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cloistered

/'klɔistəd/ phổ biến #25400
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cloistered

/'klɔistəd/

tính từ

  • tu, ở tu viện
    • a cloistered life: đời sống ở tu viện
  • có hành lang bao quanh
Định nghĩa tiếng Anh

s. of communal life sequestered from the world under religious vows s. providing privacy or seclusion

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...