Từ điển Anh–Việt

112.230 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

close your eyes

Nghĩa thường dùng

nhắm mắt lại cụm từ

“Close your eyes and take a deep breath.”Nhắm mắt lại và hít một hơi thật sâu.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...