Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

close-lipped

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

close-lipped

//

* tính từ
  • kín miệng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...