Từ điển Anh–Việt

109,019 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSCollins ★

close-up

/'klousʌp/

danh từ

  • (điện ảnh) cảnh gần, cận cảnh
Biến thể từ close-ups số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...