Từ điển Anh–Việt

112,379 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“close-ups” là số nhiều của close-up — đang hiển thị từ gốc:
IELTSCollins ★

close-up

/'klousʌp/

danh từ

  • (điện ảnh) cảnh gần, cận cảnh
Biến thể từ close-ups số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...