Từ điển Anh–Việt

112.103 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

closely-scaled

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

closely-scaled

//

* tính từ
  • kết dày vảy
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...