Từ điển Anh–Việt

111.676 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

closeness

/'klousnis/ phổ biến #10688

Nghĩa thường dùng

trạng thái gần gũi hoặc kết nối danh từ

“The closeness of our family makes me feel safe.”Sự gần gũi của gia đình khiến tôi cảm thấy an toàn.

Biến thể từ closenesses số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

closeness

/'klousnis/

danh từ

  • sự gần gũi, sự thân mật
  • sự chật chội; sự bí hơi; sự ngột ngạt khó thở (không khí...)
  • tính dày chặt, tính khít, tính mau (vải...)
  • tính dè dặt, tính kín đáo
  • tính hà tiện, tính bủn xỉn, tính keo cú
  • tính chặt chẽ (lý luận)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a feeling of being intimate and belonging together n. characterized by a lack of openness (especially about one's actions or purposes)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...