closeness
/'klousnis/ phổ biến #10688
“closenesses” là số nhiều của closeness — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
trạng thái gần gũi hoặc kết nối
danh từ
“The closeness of our family makes me feel safe.”Sự gần gũi của gia đình khiến tôi cảm thấy an toàn.
Biến thể từ
closenesses số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
closeness
/'klousnis/
danh từ
- sự gần gũi, sự thân mật
- sự chật chội; sự bí hơi; sự ngột ngạt khó thở (không khí...)
- tính dày chặt, tính khít, tính mau (vải...)
- tính dè dặt, tính kín đáo
- tính hà tiện, tính bủn xỉn, tính keo cú
- tính chặt chẽ (lý luận)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a feeling of being intimate and belonging together n. characterized by a lack of openness (especially about one's actions or purposes)