Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

clothier

/'klouðiə/ phổ biến #28356
Biến thể từ clothiers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

clothier

/'klouðiə/

danh từ

  • người dệt vải, người dệt da
  • người bán vải dạ
  • người bán quần áo may sẵn
Định nghĩa tiếng Anh

n. a merchant who sells men's clothing

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...