clothier
/'klouðiə/ phổ biến #28356
“clothiers” là số nhiều của clothier — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
clothiers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
clothier
/'klouðiə/
danh từ
- người dệt vải, người dệt da
- người bán vải dạ
- người bán quần áo may sẵn
Định nghĩa tiếng Anh
n. a merchant who sells men's clothing