Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #30182

clotted

//

* tính từ
  • ngưng đọng lại
    • clotted nonsense:điều cực kỳ phi lý
Biến thể từ clotted quá khứ
Định nghĩa tiếng Anh

v change from a liquid to a thickened or solid state\nv cause to change from a liquid to a solid or thickened state\nv turn into curds\nv coalesce or unite in a mass\ns thickened or coalesced in soft thick lumps (such as clogs or clots)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...