Từ điển Anh–Việt

109,007 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #26300

cloture

//

* danh từ
  • sự đóng cửa
Định nghĩa tiếng Anh

n a rule for limiting or ending debate in a deliberative body\nv terminate debate by calling for a vote

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...