cloture
/'klәutʃә/ GRE phổ biến #26300
“clotures” là ngôi 3 số ít của cloture — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
cloturing hiện tại phân từ
clotured quá khứ
clotures ngôi 3 số ít
clotured quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cloture
//
* danh từ- sự đóng cửa
Định nghĩa tiếng Anh
n a rule for limiting or ending debate in a deliberative body v terminate debate by calling for a vote