cloud-burst
/'klaudbə:st/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cloud-burst
/'klaudbə:st/
danh từ
- cơn mưa to bất thần
Từ điển Anh–Việt
112.172 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...