Từ điển Anh–Việt

112,381 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #34471

cloudburst

//

* danh từ
  • mưa rào đột ngột
Biến thể từ cloudbursts số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n a heavy rain

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...