Từ điển Anh–Việt

112.172 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cloudburst

/'klaudbә:st/ GRE phổ biến #34471
Biến thể từ cloudbursts số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cloudburst

//

* danh từ
  • mưa rào đột ngột
Định nghĩa tiếng Anh

n a heavy rain

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...