Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“cloudbursts” là số nhiều của cloudburst — đang hiển thị từ gốc:
GRE phổ biến #34471

cloudburst

//

* danh từ
  • mưa rào đột ngột
Biến thể từ cloudbursts số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n a heavy rain

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...