Từ điển Anh–Việt

112,379 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #18957

cloudless

/'klaudlis/

tính từ

  • không có mây, quang đãng, sáng sủa
    • cloudless sky: bầu trời quang đãng
Định nghĩa tiếng Anh

s. free from clouds

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...