Từ điển Anh–Việt

109,061 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

cloudlet

/'klaudlit/

danh từ

  • đám mây nhỏ
Biến thể từ cloudlets số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. A little cloud.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...