Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cloudlet

/'klaudlit/

“cloudlets” là số nhiều của cloudlet — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ cloudlets số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cloudlet

/'klaudlit/

danh từ

  • đám mây nhỏ
Định nghĩa tiếng Anh

n. A little cloud.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...