clover-leaf
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
clover-leaf
//
- thành ngữ clover
- clover-leaf
- giao lộ có dạng vòng xoay
- thành ngữ clover
- clover-leaf:giao lộ có dạng vòng xoay
Từ điển Anh–Việt
112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...