clover
/'klouvə/
danh từ
- (thực vật học) cỏ ba lá
thành ngữ
- to live in clover; to be in clover
- sống an nhàn sung sướng, ngồi mát ăn bát vàng
Biến thể từ
clovers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
n. a plant of the genus Trifolium