Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

clover

/'klouvə/ phổ biến #16519

“clovers” là số nhiều của clover — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ clovers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

clover

/'klouvə/

danh từ

  • (thực vật học) cỏ ba lá

thành ngữ

  1. to live in clover; to be in clover
    • sống an nhàn sung sướng, ngồi mát ăn bát vàng
Định nghĩa tiếng Anh

n. a plant of the genus Trifolium

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...