Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“clovers” là số nhiều của clover — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #16519

clover

/'klouvə/

danh từ

  • (thực vật học) cỏ ba lá

thành ngữ

  1. to live in clover; to be in clover
    • sống an nhàn sung sướng, ngồi mát ăn bát vàng
Biến thể từ clovers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a plant of the genus Trifolium

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...