Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“clubhouses” là số nhiều của clubhouse — đang hiển thị từ gốc:
Collins ★ phổ biến #8351

clubhouse

//

* danh từ
  • câu lạc bộ thể thao
Biến thể từ clubhouses số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a building that is occupied by a social club

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...