clumpy
/'klʌmpi/ phổ biến #32465
“clumpier” là so sánh hơn của clumpy — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
clumpier so sánh hơn
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
clumpy
//
- xem clump
Định nghĩa tiếng Anh
n. Composed of clumps; massive; shapeless.