Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

clunk

/klʌnk/ phổ biến #28362

“clunking” là hiện tại phân từ của clunk — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

clunk

//

* danh từ
  • âm thanh do các vật kim loại chạm nhau gây ra
Định nghĩa tiếng Anh

n a heavy dull sound (as made by impact of heavy objects) v make or move along with a sound as of a horse's hooves striking the ground

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...