Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

clustering

/'klʌstәriŋ/ phổ biến #20578

“clusterings” là số nhiều của clustering — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

clustering

//

  • (Tech) xếp nhóm
Định nghĩa tiếng Anh

n a grouping of a number of similar things v come together as in a cluster or flock v gather or cause to gather into a cluster

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...