Từ điển Anh–Việt

112.123 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

clutter noise

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

clutter noise

//

  • (Tech) tiếng ồn sóng dội tạp, tiếng ồn nhiễu
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...