Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

co-author

/kou'ɔ:θə/ Collins ★

“co-authoring” là hiện tại phân từ của co-author — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

người đồng tác giả danh từ

“He is the co-author of several research papers.”Ông là đồng tác giả của một số bài nghiên cứu.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

co-author

/kou'ɔ:θə/

danh từ

  • tác giả chung, đồng tác giả
Định nghĩa tiếng Anh

v be a co-author on (a book, a paper)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...