Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

co-education

/'kou,edju:'keiʃn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

co-education

/'kou,edju:'keiʃn/

danh từ

  • sự dạy học chung cho con trai và con gái

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...