co-insurance
/ˌkoʊ.ɪnˈʃʊr.əns/
Nghĩa thường dùng
đồng bảo hiểm; phân chia tỷ lệ chi phí
danh từ
“The plan has 80/20 co-insurance.”Gói bảo hiểm có tỷ lệ đồng chi trả 80/20.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
danh từ
- đồng bảo hiểm
- phân chia tỷ lệ chi phí
ví dụ
The plan has 80/20 co-insurance. — Gói bảo hiểm có tỷ lệ đồng chi trả 80/20.