co-operate/kou'ɔpəreit/nội động từhợp tác, cộng tác, chung sứchợp lại, góp lại, góp phần, đưa đến kết quả (vật, sự việc) Biến thể từ co-operating hiện tại phân từ co-operated quá khứ phân từ co-operated quá khứ co-operates ngôi 3 số ít