Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“co-operates” là ngôi 3 số ít của co-operate — đang hiển thị từ gốc:

co-operate

/kou'ɔpəreit/

nội động từ

  • hợp tác, cộng tác, chung sức
  • hợp lại, góp lại, góp phần, đưa đến kết quả (vật, sự việc)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...