Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“co-operatives” là số nhiều của co-operative — đang hiển thị từ gốc:
IELTSCollins ★

co-operative

/kou'ɔpərətiv/

tính từ

  • (thuộc) hợp tác xã
    • co-operative member: xã viên hợp tác xã
    • co-operative society: hợp tác xã (sản xuất hoặc mua bán)
    • co-operative store: cửa hàng hợp tác xã (sản xuất hoặc mua bán)
  • sẵn sàng cộng tác, có tính chất cộng tác

danh từ

  • hợp tác xã
    • agricultural co-operative: hợp tác xã nông nghiệp

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...