Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

co-ordinateness

/kou'ɔ:dnitnis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

co-ordinateness

/kou'ɔ:dnitnis/

danh từ

  • tính đồng hàng
  • tính có phối hợp
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...