Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

co-owner

/kou'ounə/

danh từ

  • người đồng sở hữu, người chung quyền sở hữu
Biến thể từ co-owners số nhiều

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...