co-ownership
/kou'ounəʃip/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
co-ownership
/kou'ounəʃip/
danh từ
- quyền sở hữu chung
Từ điển Anh–Việt
112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...