Từ điển Anh–Việt

111.764 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

co-religionist

/'kouri'lidʤənist/
Biến thể từ co-religionists số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

co-religionist

/'kouri'lidʤənist/

danh từ

  • đạo hữu, người đồng đạo
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...