Từ điển Anh–Việt

112,394 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

co-working space

danh từ

  • không gian làm việc chung
    • rent a desk in a co-working space: thuê một bàn trong không gian làm việc chung
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...