coach tour
Nghĩa thường dùng
“My grandparents love a coach tour around the country.”Ông bà tôi thích những chuyến tour bằng xe khách vòng quanh đất nước.
Từ điển Anh–Việt
112.243 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“My grandparents love a coach tour around the country.”Ông bà tôi thích những chuyến tour bằng xe khách vòng quanh đất nước.
Đang tải...