coachman
/'koutʃmən/ phổ biến #23799
“coachmen” là số nhiều của coachman — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
coachmen số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
coachman
/'koutʃmən/
danh từ
- người đánh xe ngựa
Định nghĩa tiếng Anh
n. a man who drives a coach (or carriage)