Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

coagulability

//

  • xem coagulate
Định nghĩa tiếng Anh

n. The quality of being coagulable; capacity of being\n coagulated.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...