Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

coagulability

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

coagulability

//

  • xem coagulate
Định nghĩa tiếng Anh

n. The quality of being coagulable; capacity of being coagulated.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...