Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

coaly

/'kouli/

“coalies” là số nhiều của coaly — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ coalies số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

coaly

/'kouli/

tính từ

  • (thuộc) than; như than; đen như than
  • có than, đầy than
Định nghĩa tiếng Anh

n. Pertaining to, or resembling, coal; containing coal; of the nature of coal.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...