Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

coalitionist

/,kouə'liʃənist/

danh từ

  • người theo chính sách liên hiệp
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who joins or promotes a coalition; one who\n advocates coalition.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...