Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

coalitionist

/,kouə'liʃənist/

“coalitionists” là số nhiều của coalitionist — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ coalitionists số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

coalitionist

/,kouə'liʃənist/

danh từ

  • người theo chính sách liên hiệp
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who joins or promotes a coalition; one who advocates coalition.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...