coarctate
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
coarctate
//
* tính từ- ép chặt, kết chặt, bám chặt
Định nghĩa tiếng Anh
s (of an insect pupa) enclosed in a rigid case
Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s (of an insect pupa) enclosed in a rigid case
Đang tải...