Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

coarctate

/kәu'ɑ:kteit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

coarctate

//

* tính từ
  • ép chặt, kết chặt, bám chặt
Định nghĩa tiếng Anh

s (of an insect pupa) enclosed in a rigid case

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...