Từ điển Anh–Việt

111.704 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

coarse fishing

/kɔ:s ˈfɪʃɪŋ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

coarse fishing

//

* danh từ
  • sự câu cá nước ngọt
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...