Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

coarse-minded

/'kɔ:s,maindid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

coarse-minded

/'kɔ:s,maindid/

tính từ

  • không tế nhị, không nhã nhặn, thô lỗ (người)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...