Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

coarsely

/'kɒ:sli/ phổ biến #11752
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

coarsely

//

* phó từ
  • thô, không đúng cách
Định nghĩa tiếng Anh

r. in coarse pieces

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...